N1Danh từ
試案
しあん
Nghĩa
- 1.kế hoạch tạm thời
- 2.dự thảo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tentative plan, draft plan
- Tiếng Việt
- kế hoạch tạm thời, dự thảo
- 日本語
- 試案, 草案
- 한국어
- 잠정계획, 초안
- 中文
- 试案, 草案
- Bahasa Indonesia
- rencana sementara
- ภาษาไทย
- แผนชั่วคราว
- Español
- plan provisional
- Français
- plan provisoire
- Deutsch
- vorläufiger Plan
- Português
- plano provisório
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.