Từ vựng
N1Danh từ

懸案

けんあん

Nghĩa

  • 1.câu hỏi đang chờ giải quyết
  • 2.vấn đề chưa giải quyết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
pending question, unresolved problem
Tiếng Việt
câu hỏi đang chờ giải quyết, vấn đề chưa giải quyết
日本語
懸案, 未解決の問題
한국어
보류 문제, 미해결 문제
中文
悬案, 未解决的问题
Bahasa Indonesia
pertanyaan tertunda
ภาษาไทย
คำถามค้างอยู่
Español
cuestión pendiente
Français
question en suspens
Deutsch
ausstehende Frage
Português
questão pendente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.