N1Danh từ
原案
げんあん
Nghĩa
- 1.kế hoạch gốc
- 2.dự thảo gốc
- 3.đề xuất gốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- original plan, original bill, original motion
- Tiếng Việt
- kế hoạch gốc, dự thảo gốc, đề xuất gốc
- 日本語
- 原案, 原案, 第一案
- 한국어
- 원안, 원안, 초안
- 中文
- 原案, 原始法案, 原始提案
- Bahasa Indonesia
- rencana asli
- ภาษาไทย
- แผนต้นฉบับ
- Español
- plan original
- Français
- plan original
- Deutsch
- Ursprungsplan
- Português
- plano original
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.