Từ vựng
N1Danh từ

案内

あんない

Nghĩa

  • 1.Hướng dẫn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
guidance, leading (the way), showing around
Tiếng Việt
Hướng dẫn
日本語
案内
한국어
안내
中文
指导
Bahasa Indonesia
panduan
ภาษาไทย
การแนะนำ
Español
guía
Français
guidage
Deutsch
Führung
Português
orientação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 指導者は彼を川の案内役に向かわせる

    Người lãnh đạo chỉ định anh ấy làm người hướng dẫn trên sông.

  • 朴の枝に掲げる案内の話。

    Một câu chuyện về bảng thông báo đặt trên cành cây ngọc lan.

  • 楷書で案内を書く。

    Viết hướng dẫn bằng kiểu chữ chính.

  • お昼になると、山田さんはホールでお客様を案内しました。

    Khi đến trưa, anh Yamada hướng dẫn khách hàng trong khu vực ăn uống.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.