N1Danh từ
試掘
しくつ
Nghĩa
- 1.khai thác
- 2.đào thử
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prospecting, trial digging
- Tiếng Việt
- khai thác, đào thử
- 日本語
- 試掘, 試掘
- 한국어
- 탐사, 시험 굴착
- 中文
- 勘探, 试挖
- Bahasa Indonesia
- penandaan
- ภาษาไทย
- การสำรวจ
- Español
- prospección
- Français
- prospection
- Deutsch
- Prospektion
- Português
- prospecção
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.