N1Danh từ
試み
こころみ
Nghĩa
- 1.cố gắng
- 2.thử nghiệm
- 3.thử nghiệm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- attempt, trial, experiment
- Tiếng Việt
- cố gắng, thử nghiệm, thử nghiệm
- 日本語
- 試み, 試み, 実験
- 한국어
- 시도, 시험, 실험
- 中文
- 尝试, 实验, 测试
- Bahasa Indonesia
- percobaan
- ภาษาไทย
- การทดลอง
- Español
- intento
- Français
- essai
- Deutsch
- Versuch
- Português
- tentativa
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この試みは、単なる自然保護にとどまることなく、地域の再生にもつながる。
Sáng kiến này không chỉ tập trung vào bảo tồn thiên nhiên mà còn góp phần tái tạo khu vực.
彼は恐慌した人々を慰めようと試みた。
Anh ấy đã cố gắng an ủi những người hoảng loạn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.