N1Danh từ
井戸掘り
いどほり
Nghĩa
- 1.đào giếng
- 2.người đào giếng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- well digging, well digger
- Tiếng Việt
- đào giếng, người đào giếng
- 日本語
- 井戸掘り, 井戸屋
- 한국어
- 우물 파기, 우물 파는 사람
- 中文
- 挖井, 井工
- Bahasa Indonesia
- penggalian sumur, penjaga sumur
- ภาษาไทย
- การขุดบ่อ, คนขุดบ่อ
- Español
- perforación de pozos, perforador de pozos
- Français
- creusage de puits, puits creuseurs
- Deutsch
- Brunnenbohren, Brunnenmacher
- Português
- perfuração de poços, perfura-poucos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.