要素
ようそ
Nghĩa
- 1.thành phần
- 2.yếu tố
- 3.hạng mục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- component, factor, item (e.g. in list)
- Tiếng Việt
- thành phần, yếu tố, hạng mục
- 日本語
- 要素, 要因, リストの項目
- 한국어
- 구성 요소, 요인, 항목(예: 목록에서)
- 中文
- 成分, 因素, 项(例如在列表中)
- Bahasa Indonesia
- komponen
- ภาษาไทย
- ส่วนประกอบ
- Español
- componente
- Français
- composant
- Deutsch
- Komponente
- Português
- componente
Kanji được dùng
Câu ví dụ
報道の自由は民主主義にとって重要な要素だ。
Tự do báo chí là một yếu tố quan trọng cho nền dân chủ.
これらの要素が絡み合い、日本の貯蓄率に反映している
Những yếu tố này đan xen và phản ánh trong tỷ lệ tiết kiệm của Nhật Bản.
それが彼の作品の魅力であり、読者を引き込む要素ですね。
Đó là điểm hấp dẫn của tác phẩm của ông ấy và yếu tố thu hút độc giả.
確かに、他者との関係は人生に深い影響を与える要素ですね。
Thật vậy, mối quan hệ với người khác là những yếu tố ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống.
では、自由意志についてはどう思いますか?それも重要な要素でしょうか。
Vậy, bạn nghĩ gì về ý chí tự do? Nó cũng là một yếu tố quan trọng không?
未来の社会を築くためには、倫理観も欠かせない要素ですね。
Để xây dựng xã hội tương lai, ý thức đạo đức cũng là một yếu tố không thể thiếu.
また、研究の倫理性も無視できない要素です。
Ngoài ra, đạo đức nghiên cứu là một yếu tố không thể bỏ qua.
特に、異文化理解は国際協力の基盤となる要素です。
Đặc biệt, hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau là một yếu tố cơ bản của hợp tác quốc tế.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.