Từ vựng
N1Danh từ

炭素

たんそ

Nghĩa

  • 1.cacbon

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
carbon (C)
Tiếng Việt
cacbon
日本語
炭素, C
한국어
탄소, C
中文
碳(C)
Bahasa Indonesia
karbon
ภาษาไทย
คาร์บอน
Español
carbono
Français
carbone
Deutsch
Kohlenstoff
Português
carbono

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 参加国の間では二酸化炭素の排出目標が主な議題となっている

    Trong các nước tham gia, chương trình nghị sự chính là các mục tiêu giảm khí thải carbon dioxide.

  • この政策は炭素排出を削減します。

    Chính sách này giảm lượng khí thải carbon.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.