N1Danh từ
訪日
ほうにち
Nghĩa
- 1.thăm Nhật Bản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- visit to Japan
- Tiếng Việt
- thăm Nhật Bản
- 日本語
- 訪日, 日本訪問
- 한국어
- 일본 방문
- 中文
- 访问日本
- Bahasa Indonesia
- kunjungan ke Jepang
- ภาษาไทย
- เยือนญี่ปุ่น
- Español
- visita a Japón
- Français
- visite au Japon
- Deutsch
- Besuch in Japan
- Português
- visita ao Japão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.