Từ vựng
N1Danh từ

訓告

くんこく

Nghĩa

  • 1.khiển trách
  • 2.khuyên bảo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reprimand, admonition
Tiếng Việt
khiển trách, khuyên bảo
日本語
訓告
한국어
훈고
中文
训告
Bahasa Indonesia
teguran
ภาษาไทย
การตำหนิ
Español
reprimenda
Français
réprimande
Deutsch
Tadel
Português
repreensão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.