N1Danh từ
被爆
ひばく
Nghĩa
- 1.bị ném bom
- 2.bị tấn công bằng bom hạt nhân
- 3.bị phơi nhiễm bức xạ từ bom hạt nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- being bombed, being subjected to a nuclear bomb attack, being exposed to radiation from a nuclear bomb
- Tiếng Việt
- bị ném bom, bị tấn công bằng bom hạt nhân, bị phơi nhiễm bức xạ từ bom hạt nhân
- 日本語
- ひばく, 爆撃を受ける, 核爆弾攻撃を受ける
- 한국어
- 폭격을 당하다, 핵폭탄 공격을 받다, 핵폭탄에서 방사선에 노출되다
- 中文
- 被轰炸, 被核弹攻击, 被核弹辐射所侵袭
- Bahasa Indonesia
- pengeboman, serangan nuklir
- ภาษาไทย
- การถูกทิ้งระเบิด, การถูกโจมตีด้วยอาวุธนิวเคลียร์
- Español
- bombardeo, ataque nuclear
- Français
- bombardement, attaque nucléaire
- Deutsch
- bombardierung, nuklearer Angriff
- Português
- bombardeio, ataque nuclear
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.