N2Danh từ
爆音
ばくおん
Nghĩa
- 1.âm thanh lớn
- 2.tiếng nổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- loud noise, explosive sound
- Tiếng Việt
- âm thanh lớn, tiếng nổ
- 日本語
- 爆音
- 한국어
- 큰 소리
- 中文
- 响声
- Bahasa Indonesia
- suara keras
- ภาษาไทย
- เสียงดัง
- Español
- ruido fuerte
- Français
- bruit fort
- Deutsch
- laute Geräusche
- Português
- ruído alto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.