Từ vựng
N2Danh từ

爆発

ばくはつ

Nghĩa

  • 1.sự nổ
  • 2.điểm nổ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
explosion
Tiếng Việt
sự nổ, điểm nổ
日本語
爆発
한국어
폭발
中文
爆炸
Bahasa Indonesia
ledakan
ภาษาไทย
การระเบิด
Español
explosión
Français
explosion
Deutsch
Explosion
Português
explosão

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • その原因は爆発だった。

    Nguyên nhân là do một vụ nổ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.