sự nổ, bùng nổ
On'yomi (音読み)
- バク
Kun'yomi (訓読み)
- は.ぜる
- ばく.する
Về kanji này
Kanji ‘爆’ có nghĩa chính là ‘nổ’ hoặc ‘bùng nổ’. Nó thường được sử dụng như danh từ trong các từ ghép. Một số từ điển hình bao gồm ‘爆発’ (ばくはつ), có nghĩa là ‘sự nổ’, ‘爆笑’ (ばくしょう), nghĩa là ‘cười to’ hoặc ‘cười nổ’, và ‘爆弾’ (ばくだん), có nghĩa là ‘bom’. Kanji này cũng có thể được dùng trong cấu trúc động từ như ‘爆する’ (ばくする), chỉ hành động phát nổ. Lưu ý rằng ‘爆’ thường biểu thị những sự việc mạnh mẽ và đột ngột, vì vậy khi sử dụng trong câu, nó có thể tạo cảm giác mạnh mẽ hoặc kịch tính.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
爆弾は危険だから注意が必要。
Bom thì nguy hiểm, vì vậy cần cẩn thận.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- explosion, burst
- Tiếng Việt
- sự nổ, bùng nổ
- 日本語
- 爆発, 激しい音
- 한국어
- 폭발, 터지다
- 中文
- 爆炸, 爆发
- id
- ledakan, letusan
- th
- การระเบิด, การระเบิด
- es
- explosión, estallido
- fr
- explosion, éclatement
- de
- Explosion, Ausbruch
- pt
- explosão, estouro
Từ ghép phổ biến
- 爆発explosion
- 爆笑burst of laughter
- 爆弾bomb
- 爆音loud noise, explosive sound
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.