Quay lại từ điển
JLPT N210画 · 10 nétbộ thủ 火tần suất #532Kanji Jōyō (thường dụng)

sự nổ, bùng nổ

On'yomi (音読み)

  • バク

Kun'yomi (訓読み)

  • は.ぜる
  • ばく.する

Gợi nhớ

Khi ngọn lửa (火) bùng lên tạo ra ánh sáng trắng (白), một vụ nổ lớn (爆) sẽ xảy ra.

Về kanji này

Kanji ‘爆’ có nghĩa chính là ‘nổ’ hoặc ‘bùng nổ’. Nó thường được sử dụng như danh từ trong các từ ghép. Một số từ điển hình bao gồm ‘爆発’ (ばくはつ), có nghĩa là ‘sự nổ’, ‘爆笑’ (ばくしょう), nghĩa là ‘cười to’ hoặc ‘cười nổ’, và ‘爆弾’ (ばくだん), có nghĩa là ‘bom’. Kanji này cũng có thể được dùng trong cấu trúc động từ như ‘爆する’ (ばくする), chỉ hành động phát nổ. Lưu ý rằng ‘爆’ thường biểu thị những sự việc mạnh mẽ và đột ngột, vì vậy khi sử dụng trong câu, nó có thể tạo cảm giác mạnh mẽ hoặc kịch tính.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 爆弾は危険だから注意が必要。

    Bom thì nguy hiểm, vì vậy cần cẩn thận.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
explosion, burst
Tiếng Việt
sự nổ, bùng nổ
日本語
爆発, 激しい音
한국어
폭발, 터지다
中文
爆炸, 爆发
id
ledakan, letusan
th
การระเบิด, การระเบิด
es
explosión, estallido
fr
explosion, éclatement
de
Explosion, Ausbruch
pt
explosão, estouro

Từ ghép phổ biến

  • 爆発ばくはつexplosion
  • 爆笑ばくしょうburst of laughter
  • 爆弾ばくだんbomb
  • 爆音ばくおんloud noise, explosive sound

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.