N2Danh từ
爆笑
ばくしょう
Nghĩa
- 1.cười nổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- burst of laughter
- Tiếng Việt
- cười nổ
- 日本語
- 爆笑
- 한국어
- 폭소
- 中文
- 爆笑
- Bahasa Indonesia
- ledakan tawa
- ภาษาไทย
- เสียงหัวเราะดัง
- Español
- estallido de risa
- Français
- éclat de rire
- Deutsch
- Lachen plötzlich
- Português
- explosão de risos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.