Từ vựng
N1Danh từ

被害者

ひがいしゃ

Nghĩa

  • 1.nạn nhân
  • 2.bên bị thương
  • 3.người chịu thiệt hại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
victim, injured party, sufferer
Tiếng Việt
nạn nhân, bên bị thương, người chịu thiệt hại
日本語
ひがいしゃ, 被害を受けた人, 被害者
한국어
피해자, 부상자, 고통받는 사람
中文
受害者, 受伤者, 受害者
Bahasa Indonesia
korban, pihak yang dirugikan
ภาษาไทย
เหยื่อ, ผู้บาดเจ็บ
Español
víctima, parte lesionada
Français
victime, partie lésée
Deutsch
Opfer, leidtragende Person
Português
vítima, parte lesada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.