N1Danh từ
被害
ひがい
Nghĩa
- 1.thiệt hại (suffering)
- 2.chấn thương
- 3.tổn hại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (suffering) damage, injury, harm
- Tiếng Việt
- thiệt hại (suffering), chấn thương, tổn hại
- 日本語
- 被害, 傷害, 害
- 한국어
- 피해, 부상, 해
- 中文
- 受害, 伤害, 危害
- Bahasa Indonesia
- kerugian
- ภาษาไทย
- ความเสียหาย
- Español
- daño
- Français
- dommages
- Deutsch
- Schaden
- Português
- dano
Kanji được dùng
Câu ví dụ
今日、台風が過ぎた後、各地で被害が報告されている。
Hôm nay, sau khi bão đi qua, đã có báo cáo thiệt hại tại nhiều nơi.
特に沿岸地域は深刻な被害を受けている。
Đặc biệt, các khu vực ven biển đang chịu thiệt hại nghiêm trọng.
東北の沿岸に位置する町は、10年前の津波により壊滅的な被害を受けた。
Một thị trấn ven biển Tōhoku đã chịu thiệt hại tàn phá từ trận sóng thần cách đây một thập kỷ.
多くの人が避難しましたが、幸い、被害は少なかったです。
Nhiều người đã sơ tán, nhưng may mắn thay, thiệt hại là rất ít.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.