Từ vựng
N2Danh từ

爆弾

ばくだん

Nghĩa

  • 1.bom

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
bomb
Tiếng Việt
bom
日本語
爆弾
한국어
폭탄
中文
炸弹
Bahasa Indonesia
bom
ภาษาไทย
ระเบิด
Español
bomba
Français
bombe
Deutsch
Bombe
Português
bomba

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.