Từ vựng
N4Danh từ

西口

にしぐち

Nghĩa

  • 1.cửa ra phía tây

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
west exit
Tiếng Việt
cửa ra phía tây
日本語
西口
한국어
서쪽 출구
中文
西口
Bahasa Indonesia
pintu keluar barat
ภาษาไทย
ทางออกทิศตะวันตก
Español
salida oeste
Français
sortie ouest
Deutsch
Westausgang
Português
saída oeste

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.