Từ vựng
N1Danh từ

補充

ほじゅう

Nghĩa

  • 1.bổ sung
  • 2.thêm vào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
replenishment, supplementation, supplement
Tiếng Việt
bổ sung, thêm vào
日本語
補充, 追加, 補足
한국어
보충, 추가, 보조
中文
补充, 增补, 补足
Bahasa Indonesia
pengisian kembali
ภาษาไทย
การเติม
Español
reabastecimiento
Français
réapprovisionnement
Deutsch
Nachfüllung
Português
reabastecimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.