N1Danh từ
補助
ほじょ
Nghĩa
- 1.trợ cấp
- 2.hỗ trợ
- 3.giúp đỡ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- assistance, support, help
- Tiếng Việt
- trợ cấp, hỗ trợ, giúp đỡ
- 日本語
- 補助, 助成金, 支援
- 한국어
- 보조, 지원, 돕기
- 中文
- 补助, 支持, 帮助
- Bahasa Indonesia
- bantuan
- ภาษาไทย
- ความช่วยเหลือ
- Español
- asistencia
- Français
- assistance
- Deutsch
- Hilfe
- Português
- assistência
Kanji được dùng
Câu ví dụ
その通りです。AIはあくまで人間の補助として活用すべきです。
Đúng vậy. AI nên được sử dụng như một bổ sung cho nỗ lực của con người.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.