N1Danh từ
補給
ほきゅう
Nghĩa
- 1.cung cấp
- 2.cấp phát
- 3.tiếp tế
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- supply, supplying, replenishment
- Tiếng Việt
- cung cấp, cấp phát, tiếp tế
- 日本語
- 補給, 供給, 補充
- 한국어
- 보급, 제공, 보충
- 中文
- 补给, 供应, 补充
- Bahasa Indonesia
- penyediaan
- ภาษาไทย
- การจัดหา
- Español
- suministro
- Français
- approvisionnement
- Deutsch
- Versorgung
- Português
- suprimento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
十分な休息と水分補給を心がけてください。
Hãy đảm bảo nghỉ ngơi đầy đủ và uống đủ nước.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.