Từ vựng
N1Danh từ

補償

ほしょう

Nghĩa

  • 1.bồi thường
  • 2.đền bù

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
compensation, reparation
Tiếng Việt
bồi thường, đền bù
日本語
補償, 賠償
한국어
보상, 배상
中文
赔偿, 补偿
Bahasa Indonesia
kompensasi
ภาษาไทย
การชดเชย
Español
compensación
Français
indemnisation
Deutsch
Entschädigung
Português
compensação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.