N3Danh từ
補摂
ほせつ
Nghĩa
- 1.bổ sung
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- supplement
- Tiếng Việt
- bổ sung
- 日本語
- ほせつ
- 한국어
- 보충제
- 中文
- 补充
- Bahasa Indonesia
- suplementasi
- ภาษาไทย
- เสริม
- Español
- suplemento
- Français
- complément
- Deutsch
- Ergänzung
- Português
- suplemento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.