N1Động từ nhóm 1
補う
おぎなう
Nghĩa
- 1.bổ sung
- 2.bù đắp cho
- 3.đền bù cho
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to supplement, to make up for, to compensate for
- Tiếng Việt
- bổ sung, bù đắp cho, đền bù cho
- 日本語
- 補う, 埋め合わせる, 補填する
- 한국어
- 보완하다, 채우다, 보상하다
- 中文
- 补充, 弥补, 赔偿
- Bahasa Indonesia
- melengkapi
- ภาษาไทย
- เสริม
- Español
- suplementar
- Français
- compléter
- Deutsch
- ergänzen
- Português
- suplementar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.