Từ vựng
N1Danh từ

虚飾

きょしょく

Nghĩa

  • 1.phô trương
  • 2.trưng bày
  • 3.giả vờ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ostentation, show, affectation
Tiếng Việt
phô trương, trưng bày, giả vờ
日本語
派手さ, 見せかけ, 気取り
한국어
허세, 쇼, 가식
中文
虚饰, 表演, 做作
Bahasa Indonesia
kemewahan
ภาษาไทย
ความโอ้อวด
Español
ostentación
Français
ostentation
Deutsch
Prunk
Português
ostentação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.