N1Danh từ
装飾
そうしょく
Nghĩa
- 1.đồ trang trí
- 2.trang trí
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ornament, decoration
- Tiếng Việt
- đồ trang trí, trang trí
- 日本語
- 装飾
- 한국어
- 장식, 장식성
- 中文
- 装饰, 装饰品
- Bahasa Indonesia
- ornamen
- ภาษาไทย
- การตกแต่ง
- Español
- ornamento
- Français
- ornement
- Deutsch
- Schmuck
- Português
- ornamento
Kanji được dùng
Câu ví dụ
柱には細かい装飾が施されている。
Các trang trí phức tạp được áp dụng trên các cột.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.