trang trí
On'yomi (音読み)
- ショク
Kun'yomi (訓読み)
- かざ.る
- かざ.り
Về kanji này
Kanji 「飾」 có nghĩa chính là trang trí hoặc làm đẹp. Nó thường được dùng như một động từ, ví dụ như trong từ 飾る (かざる), nghĩa là "trang trí". Một từ danh từ phổ biến là 飾り (かざり), có nghĩa là "đồ trang trí". Ngoài ra, ta cũng có 装飾 (そうしょく), tức là "sự trang trí" hoặc "đồ trang sức", và 服飾 (ふくしょく), nghĩa là "thời trang" hay "quần áo và phụ kiện". Lưu ý rằng kanji này mang tính chất nghệ thuật, thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến thẩm mỹ và cái đẹp.
Câu ví dụ
部屋を花で飾った。
Tôi đã trang trí phòng đầy hoa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- decorate, ornament, adorn, embellish
- Tiếng Việt
- trang trí
- 日本語
- 飾る
- 한국어
- 장식
- 中文
- 装饰
- id
- menghias
- th
- ประดับ
- es
- decorar
- fr
- décorer
- de
- dekorieren
- pt
- decorar
Từ ghép phổ biến
- 飾りdecoration, ornament, trimmings
- 飾るto decorate, to ornament, to adorn
- 装飾ornament, decoration
- 服飾clothing and accessories, attire
- 宝飾jewels and ornaments, jewelry, jewellery
- 着飾るto dress up
- 粉飾embellishment (e.g. of a story), ornamentation, decoration
- 虚飾ostentation, show, affectation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.