N1Danh từ
服飾
ふくしょく
Nghĩa
- 1.thời trang và phụ kiện
- 2.trang phục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- clothing and accessories, attire
- Tiếng Việt
- thời trang và phụ kiện, trang phục
- 日本語
- 服飾
- 한국어
- 의류 및 액세서리, 복장
- 中文
- 服饰, 服装和配饰
- Bahasa Indonesia
- pakaian dan aksesori
- ภาษาไทย
- เสื้อผ้าและเครื่องประดับ
- Español
- ropa y accesorios
- Français
- vêtements et accessoires
- Deutsch
- Kleidung und Accessoires
- Português
- roupas e acessórios
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.