N1Danh từ
飾り
かざり
Nghĩa
- 1.trang trí
- 2.đồ trang trí
- 3.phụ kiện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- decoration, ornament, trimmings
- Tiếng Việt
- trang trí, đồ trang trí, phụ kiện
- 日本語
- 飾り
- 한국어
- 장식, 장식품, 모양장식
- 中文
- 装饰, 装饰品, 装饰物
- Bahasa Indonesia
- dekorasi
- ภาษาไทย
- การตกแต่ง
- Español
- decoración
- Français
- décoration
- Deutsch
- Dekoration
- Português
- decoração
Kanji được dùng
Câu ví dụ
家族みんなで部屋を飾りました。
The whole family decorated the room.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.