N1Danh từ
宝飾
ほうしょく
Nghĩa
- 1.đồ trang sức
- 2.trang sức
- 3.châu báu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- jewels and ornaments, jewelry, jewellery
- Tiếng Việt
- đồ trang sức, trang sức, châu báu
- 日本語
- 宝石と装飾, ジュエリー, 装飾品
- 한국어
- 보석과 장식, 주얼리, 장신구
- 中文
- 珠宝和装饰品, 珠宝, 首饰
- Bahasa Indonesia
- perhiasan
- ภาษาไทย
- เครื่องประดับ
- Español
- joyas
- Français
- bijoux
- Deutsch
- Schmuck
- Português
- joias
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.