Từ vựng
N1Danh từ

粉飾

ふんしょく

Nghĩa

  • 1.phu trương
  • 2.trang trí
  • 3.trang hoàng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
embellishment (e.g. of a story), ornamentation, decoration
Tiếng Việt
phu trương, trang trí, trang hoàng
日本語
物語の装飾, 飾り付け, デコレーション
한국어
미화(예: 이야기의), 장식, 장식하기
中文
修饰(例如故事), 装饰, 装潢
Bahasa Indonesia
perhiasan
ภาษาไทย
การประดับประดา
Español
embellecimiento
Français
embellissement
Deutsch
Schmückung
Português
embellissement

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.