hư không, trống rỗng, không chuẩn bị, vết nứt
Cũng có: khe hở, không thật
On'yomi (音読み)
- キョ
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- むな.しい
- うつ.ろ
Về kanji này
Kanji "虚" có nghĩa chính là sự trống rỗng hoặc hư vô. Thường được dùng như một danh từ để diễn tả sự thiếu vắng hoặc điều gì đó không tồn tại. Một số từ ghép tiêu biểu có chứa "虚" như "虚偽" (きょぎ), nghĩa là lời nói dối; "虚構" (きょこう), có nghĩa là hư cấu; hay "虚無" (きょむ), chỉ sự hư vô. Từ "虚" cũng có thể được tìm thấy trong "謙虚" (けんきょ), nghĩa là khiêm tốn. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, người học cần chú ý đến bối cảnh để hiểu đúng nghĩa của nó trong các từ ghép khác nhau.
Câu ví dụ
虚しさを感じる瞬間がある。
Có những khoảnh khắc tôi cảm thấy trống rỗng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- void, emptiness, unpreparedness, crack, fissure, untruth
- Tiếng Việt
- hư không, trống rỗng, không chuẩn bị, vết nứt, khe hở, không thật
- 日本語
- 虚無, 空虚, 準備不足, 亀裂, 隙間, 不実
- 한국어
- 공허, 비어 있음, 준비 부족, 裂缝, 틈, 허위
- 中文
- 虚无, 空虚, 失准备, 裂缝, 裂隙, 虚假
- id
- kekosongan
- th
- ความว่างเปล่า
- es
- vacío
- fr
- vide
- de
- Leere, Nichtigkeit
- pt
- vazio
Từ ghép phổ biến
- 虚偽falsehood, untruth, lie
- 虚構fiction, fabrication, concoction
- 虚無nihility, nothingness
- 空虚emptiness, hollowness, vacancy
- 謙虚modest, humble
- 虚しいempty, void, vacant
- 虚栄心vanity
- 虚弱feebleness, weakness, imbecility
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.