Quay lại từ điển
JLPT N111画 · 11 nétbộ thủ 虍tần suất #1454Kanji Jōyō (thường dụng)

hư không, trống rỗng, không chuẩn bị, vết nứt

Cũng có: khe hở, không thật

On'yomi (音読み)

  • キョ

Kun'yomi (訓読み)

  • むな.しい
  • うつ.ろ

Gợi nhớ

Giữa cánh đồng trống rỗng, có một cái hố to mà không ai biết là nó sẽ nuốt chửng mọi thứ, tạo ra một khoảng không im lặng.

Về kanji này

Kanji "虚" có nghĩa chính là sự trống rỗng hoặc hư vô. Thường được dùng như một danh từ để diễn tả sự thiếu vắng hoặc điều gì đó không tồn tại. Một số từ ghép tiêu biểu có chứa "虚" như "虚偽" (きょぎ), nghĩa là lời nói dối; "虚構" (きょこう), có nghĩa là hư cấu; hay "虚無" (きょむ), chỉ sự hư vô. Từ "虚" cũng có thể được tìm thấy trong "謙虚" (けんきょ), nghĩa là khiêm tốn. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, người học cần chú ý đến bối cảnh để hiểu đúng nghĩa của nó trong các từ ghép khác nhau.

Câu ví dụ

  • 虚しさを感じる瞬間がある。

    Có những khoảnh khắc tôi cảm thấy trống rỗng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
void, emptiness, unpreparedness, crack, fissure, untruth
Tiếng Việt
hư không, trống rỗng, không chuẩn bị, vết nứt, khe hở, không thật
日本語
虚無, 空虚, 準備不足, 亀裂, 隙間, 不実
한국어
공허, 비어 있음, 준비 부족, 裂缝, 틈, 허위
中文
虚无, 空虚, 失准备, 裂缝, 裂隙, 虚假
id
kekosongan
th
ความว่างเปล่า
es
vacío
fr
vide
de
Leere, Nichtigkeit
pt
vazio

Từ ghép phổ biến

  • 虚偽きょぎfalsehood, untruth, lie
  • 虚構きょこうfiction, fabrication, concoction
  • 虚無きょむnihility, nothingness
  • 空虚くうきょemptiness, hollowness, vacancy
  • 謙虚けんきょmodest, humble
  • 虚しいむなしいempty, void, vacant
  • 虚栄心きょえいしんvanity
  • 虚弱きょじゃくfeebleness, weakness, imbecility

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.