Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

飾る

かざる

Nghĩa

  • 1.trang trí
  • 2.làm đẹp
  • 3.tô điểm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to decorate, to ornament, to adorn
Tiếng Việt
trang trí, làm đẹp, tô điểm
日本語
飾る
한국어
장식하다, 꾸미다, 아름답게 하다
中文
装饰, 美化, 点缀
Bahasa Indonesia
mendekorasi
ภาษาไทย
ประดับ
Español
decorar
Français
décorer
Deutsch
schmücken
Português
decorar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.