Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

着飾る

きかざる

Nghĩa

  • 1.ăn mặc đẹp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to dress up
Tiếng Việt
ăn mặc đẹp
日本語
着ること, ドレスアップ
한국어
옷을 차려입다
中文
打扮
Bahasa Indonesia
berpakaian rapi
ภาษาไทย
แต่งตัว
Español
vestirse
Français
s'habiller
Deutsch
sich herausputzen
Português
vestir-se

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.