Từ vựng
N1Danh từ

蚊針

かばり

Nghĩa

  • 1.mồi câu cá

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fishing fly
Tiếng Việt
mồi câu cá
日本語
蚊針, 釣りフライ
한국어
모기 바늘, 낚시용 날카로운
中文
蚊钩, 钓鱼用的飞虫
Bahasa Indonesia
umpan
ภาษาไทย
เหยื่อตกปลา
Español
mosca de pesca
Français
mouche de pêche
Deutsch
Fliegenrute
Português
isca de pesca

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.