Từ vựng
N1Danh từ

針葉樹

しんようじゅ

Nghĩa

  • 1.cây thông
  • 2.cây lá kim

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
conifer, needle-leaved tree
Tiếng Việt
cây thông, cây lá kim
日本語
針葉樹, 針葉の木
한국어
침엽수, 바늘잎 나무
中文
针叶树, 松树
Bahasa Indonesia
pohon konifer
ภาษาไทย
ไม้สน
Español
árbol de hoja perenne
Français
conifère
Deutsch
Nadelbaum
Português
conífera

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.