muỗi
On'yomi (音読み)
- ブン
Kun'yomi (訓読み)
- か
Về kanji này
Kanji 「蚊」 có nghĩa chính là muỗi. Chữ kanji này thường được dùng như danh từ. Có một số từ ghép phổ biến như 蚊帳 (かや) nghĩa là net muỗi, 蚊柱 (かばしら) nghĩa là đàn muỗi, và 家蚊 (いえか) nghĩa là muỗi trong nhà. Khi nhắc đến muỗi, bạn cũng có thể gặp từ 蚊針 (かばり), nghĩa là mồi câu, và 大蚊 (ががんぼ), có nghĩa là ruồi cần. Một điểm cần lưu ý là muỗi là một trong những côn trùng gây khó chịu trong mùa hè, vì vậy nhiều người thường dùng các biện pháp để phòng tránh muỗi trong thời gian này.
Câu ví dụ
夏は蚊が多い。
Mùa hè có nhiều muỗi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mosquito
- Tiếng Việt
- muỗi
- 日本語
- 蚊
- 한국어
- 모기
- 中文
- 蚊子
- id
- nyamuk
- th
- ยุง
- es
- mosquito
- fr
- moustique
- de
- Mücke
- pt
- mosquito
Từ ghép phổ biến
- 蚊帳mosquito net
- 蚊柱mosquito swarm
- 家蚊house mosquito (genus Culex)
- 蚊針fishing fly
- 大蚊crane fly, daddy longlegs (insect of family Tipulidae)
- 揺蚊chironomid (any insect of family Chironomidae), non-biting midge
- 糠蚊biting midge, no-see-um (any insect of family Ceratopogonidae)
- 蚊火smoky fire to repel mosquitoes
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.