Từ vựng
N1Danh từ

蚕紙

さんし

Nghĩa

  • 1.giấy kén

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
silkworm-egg paper
Tiếng Việt
giấy kén
日本語
蚕紙
한국어
누에 알 종이
中文
蚕纸
Bahasa Indonesia
kertas ulat sutra
ภาษาไทย
กระดาษไหม
Español
papel de gusanos de seda
Français
papier à ver à soie
Deutsch
Seidenraupenpapier
Português
papel de bicho-da-seda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.