Từ vựng
N1Danh từ

紙面

しめん

Nghĩa

  • 1.không gian trên trang
  • 2.bề mặt giấy
  • 3.thư

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
space on a page (e.g. in a newspaper), surface of paper, letter
Tiếng Việt
không gian trên trang, bề mặt giấy, thư
日本語
ページ上のスペース, 紙の表面, 手紙
한국어
페이지 공간, 종이 표면, 편지
中文
页面空间, 纸张表面, 信件
Bahasa Indonesia
ruang di halaman, permukaan kertas
ภาษาไทย
พื้นที่ในหน้า, พื้นผิวกระดาษ
Español
espacio en página, superficie del papel
Français
espace sur une page, surface de papier
Deutsch
Seitenplatz, Papieroberfläche
Português
espaço na página, superfície do papel

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.