tằm
On'yomi (音読み)
- サン
- テン
Kun'yomi (訓読み)
- かいこ
- こ
Về kanji này
Kanji 「蚕」 có nghĩa chính là tằm hay sâu tơ, được sử dụng để chỉ loài sâu sản xuất ra tơ, đặc biệt trong ngành dệt. Kanji này chủ yếu được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm: 養蚕 (ようさん) nghĩa là nuôi tằm, một phương pháp sản xuất tơ; 蚕糸 (さんし) nghĩa là chỉ tằm, chỉ sợi tơ được làm từ kén của tằm; và 夏蚕 (なつご) có nghĩa là tằm mùa hè. Lưu ý rằng trong văn hóa Nhật Bản, tằm không chỉ có giá trị kinh tế mà còn có ý nghĩa văn hóa sâu sắc, vì nó liên quan đến nghề dệt truyền thống.
Câu ví dụ
蚕は美しい絹を紡ぐ。
Tằm dệt nên những sợi lụa đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- silkworm
- Tiếng Việt
- tằm
- 日本語
- 蚕
- 한국어
- 누에
- 中文
- 蚕
- id
- ulpa sutra
- th
- หนอนไหม
- es
- gusano de seda
- fr
- ver à soie
- de
- Seidenraupe
- pt
- bicho-da-seda
Từ ghép phổ biến
- 養蚕sericulture, silkworm culture, silkworm raising
- 蚕糸silk thread, silk yarn
- 夏蚕summer silkworms
- 蚕業sericulture
- 蚕具sericultural equipment
- 蚕座silkworm basket
- 蚕紙silkworm-egg paper
- 蚕児silkworm
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.