N1Danh từ
薬缶
やかん
Nghĩa
- 1.ấm
- 2.đầu trọc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kettle, bald head
- Tiếng Việt
- ấm, đầu trọc
- 日本語
- やかん, ハゲ頭
- 한국어
- 주전자, 대머리
- 中文
- 水壶, 秃头
- Bahasa Indonesia
- panci
- ภาษาไทย
- กาต้มน้ำ
- Español
- tetera
- Français
- bouilloire
- Deutsch
- Wasserkocher
- Português
- chaleira
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.