N1Danh từ
農薬
のうやく
Nghĩa
- 1.hóa chất nông nghiệp
- 2.thuốc trừ sâu
- 3.hóa chất nông nghiệp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- agricultural chemical, agrochemical, agrichemical
- Tiếng Việt
- hóa chất nông nghiệp, thuốc trừ sâu, hóa chất nông nghiệp
- 日本語
- 農薬, 農業用化学品, 農薬
- 한국어
- 농약, 농업 화학물질, 농화학
- 中文
- 农药, 农业化学品, 农化
- Bahasa Indonesia
- bahan kimia pertanian, agrokimia, produk agro
- ภาษาไทย
- เคมีการเกษตร, เกษตรเคมี, เกษตร
- Español
- químico agrícola, agroquímico, agrícola
- Français
- produits agrochimiques, agro-chimies, produit agricole
- Deutsch
- Agrarchemikalie, Agrarchemie, Agrarprodukt
- Português
- produto agroquímico, agroquímico, agrícola
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.