Từ vựng
N1Danh từ

缶詰

かんづめ

Nghĩa

  • 1.đồ hộp
  • 2.thực phẩm hộp
  • 3.cô lập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
canned food, tinned food, confining someone (e.g. so they can concentrate on work)
Tiếng Việt
đồ hộp, thực phẩm hộp, cô lập
日本語
缶詰, 缶入り食品
한국어
통조림, 캔 음식, 누구를 가둬 두다
中文
罐头食品, 罐装食品, 限制某人
Bahasa Indonesia
makanan kaleng, makanan kaleng, mengurung seseorang
ภาษาไทย
อาหารกระป๋อง, อาหารกระป๋อง, กักบริเวณใครบางคน
Español
comida enlatada, comida enlatada, confinar a alguien
Français
nourriture en conserve, conserve, contenir quelqu'un
Deutsch
Konservendose, Essen aus der Dose, jemanden festhalten
Português
comida enlatada, alimento en conserva, confinar alguém

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.