hộp thiếc
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- かま
Về kanji này
Kanji "缶" có nghĩa chính là "cái hộp kim loại" hoặc "hộp đựng". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ để chỉ các loại đồ vật được làm bằng kim loại đựng thực phẩm hoặc đồ uống. Một số từ ghép phổ biến là "缶詰" (かんづめ) nghĩa là "thực phẩm đóng hộp", "薬缶" (やかん) nghĩa là "bình đun nước", và "空き缶" (あきかん) nghĩa là "hộp rỗng". Khi bạn nói về thức ăn đóng hộp hay bình đun, kanji này sẽ rất hữu ích. Đặc biệt, từ "缶" cũng được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến đồ uống và thức ăn mà bạn có thể thấy xung quanh.
Câu ví dụ
缶を開けるのは簡単だ。
Mở hộp kim loại thì đơn giản.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tin can, container, jar radical (no. 121)
- Tiếng Việt
- hộp thiếc
- 日本語
- 缶
- 한국어
- 캔
- 中文
- 罐
- id
- kaleng, wadah
- th
- กระป๋อง, ภาชนะ
- es
- lata, recipiente
- fr
- boîte, contenant
- de
- Dose, Behälter
- pt
- lata, recipiente
Từ ghép phổ biến
- 缶詰canned food, tinned food, confining someone (e.g. so they can concentrate on work)
- 薬缶kettle, bald head
- 空き缶empty can
- ドラム缶drum (e.g. oil, gasoline), metal barrel
- 缶コーヒーcanned coffee
- 円缶cylindrical boiler
- 製缶can manufacturing, boiler manufacturing
- 汽缶boiler
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.