N2Danh từ
泡薬
あわぐすり
Nghĩa
- 1.thuốc bọt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- foam medicine (syrup)
- Tiếng Việt
- thuốc bọt
- 日本語
- 泡薬, あわぐすり
- 한국어
- 거품 약 (시럽)
- 中文
- 泡沫药(糖浆)
- Bahasa Indonesia
- obat busa (sirup)
- ภาษาไทย
- ยาฟอง (น้ำเชื่อม)
- Español
- medicina espumosa (jarabe)
- Français
- médicament mousse (sirop)
- Deutsch
- Schaummedizin (Sirup)
- Português
- medicina espumante (xarope)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.