Từ vựng
N1Danh từ

蚕座

さんざ

Nghĩa

  • 1.giỏ kén

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
silkworm basket
Tiếng Việt
giỏ kén
日本語
蚕のかご
한국어
누에 바구니
中文
蚕篮
Bahasa Indonesia
keranjang ulat sutra
ภาษาไทย
ตะกร้าไหม
Español
cesta de gusanos de seda
Français
panier de vers à soie
Deutsch
Seidenraupenkorb, Seidenhut
Português
cesta de bicho-da-seda

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.