N1Danh từ
蓄財
ちくざい
Nghĩa
- 1.tích lũy tài sản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- amassing of wealth
- Tiếng Việt
- tích lũy tài sản
- 日本語
- 蓄財, 財を築く
- 한국어
- 재산 축적
- 中文
- 财富的积累
- Bahasa Indonesia
- pengumpulan kekayaan
- ภาษาไทย
- การสะสมความมั่งคั่ง
- Español
- acumulación de riqueza
- Français
- accumulation de richesses
- Deutsch
- Vermögensanhäufung
- Português
- acumulação de riqueza
Kanji được dùng
Từ liên quan
財政
ざいせい
tài chính công, các vấn đề tài chính
N1財務
ざいむ
công vụ tài chính
N1財産
ざいさん
tài sản, sự giàu có
N1財界
ざいかい
thế giới tài chính, vòng tròn kinh doanh
N1財源
ざいげん
nguồn quỹ, tài nguyên
N1財団
ざいだん
quỹ (tổ chức), tổ chức hợp tác
N1文化財
ぶんかざい
tài sản văn hóa, các tài sản văn hóa
N1財団法人
ざいだんほうじん
quỹ được thành lập, quỹ hợp pháp
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.