tích trữ, nuôi dưỡng
On'yomi (音読み)
- チク
Kun'yomi (訓読み)
- たくわ.える
Về kanji này
Kanjis "蓄" mang nghĩa chính là tích trữ, lưu giữ hay tích lũy. Kanji này thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như "蓄える" có nghĩa là lưu trữ. Bạn cũng gặp một số từ ghép phổ biến như "備蓄" (bichiku) có nghĩa là dự trữ để phòng ngừa trường hợp khẩn cấp; "貯蓄" (chochiku) nghĩa là tiết kiệm; và "蓄積" (chikuseki) nghĩa là sự tích lũy. Kanji này thường được thấy trong các tình huống liên quan đến việc quản lý tài chính và hàng hóa, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị và tiết kiệm trong cuộc sống hàng ngày.
Câu ví dụ
彼はお金を蓄えることが得意だ。
Anh ấy giỏi trong việc tiết kiệm tiền.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- amass, raise, hoard, store
- Tiếng Việt
- tích trữ, nuôi dưỡng
- 日本語
- 蓄える, 育てる
- 한국어
- 저장하다, 축적하다
- 中文
- 储存, 积累
- id
- mengumpulkan
- th
- สะสม
- es
- acumular
- fr
- amasser
- de
- ansammeln
- pt
- acumular
Từ ghép phổ biến
- 備蓄stocking up (in case of emergency), stockpile, reserves
- 貯蓄savings
- 蓄財amassing of wealth
- 蓄積accumulation, accumulate, store
- 蓄えるto store, to save up, to stock up on
- 含蓄implication, significance, connotation
- 蓄えstore, reserve, stock
- 蓄音機gramophone, phonograph
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.